Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-443.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-546.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-551.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-562.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-568.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-615.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-809.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-815.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-845.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-854.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-142.29 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-194.36 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-198.70 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-293.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-296.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-132.85 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-188.56 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 69A-164.26 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30L-560.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-646.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-829.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-981.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-852.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-754.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-351.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-175.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-381.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-784.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |