Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-897.11 - Hà Nội Xe Con -
30L-907.00 - Hà Nội Xe Con -
22A-267.15 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-224.11 - Sơn La Xe Con -
20A-815.06 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-817.85 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-843.65 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-941.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-964.55 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-979.83 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-678.59 - Phú Thọ Xe Con -
19A-681.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-705.36 - Phú Thọ Xe Con -
88A-763.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-808.16 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-345.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-363.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-381.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-387.56 - Hải Phòng Xe Con -
17A-471.06 - Thái Bình Xe Con -
17A-479.19 - Thái Bình Xe Con -
17A-481.65 - Thái Bình Xe Con -
17A-482.65 - Thái Bình Xe Con -
18A-480.38 - Nam Định Xe Con -
35A-455.26 - Ninh Bình Xe Con -
36K-154.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-165.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-194.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-226.55 - Thanh Hóa Xe Con -