Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-617.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-866.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-310.22 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-312.28 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-125.56 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-845.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-851.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-963.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-825.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-747.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-823.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-834.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-864.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-870.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-876.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-352.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-380.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-521.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-526.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-277.96 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-469.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-482.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-174.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |