Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-469.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-451.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-459.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-462.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-463.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-164.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-202.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-439.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-457.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-658.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-671.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-344.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-546.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-142.35 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-426.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-767.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-783.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-246.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-727.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-494.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-499.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-571.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-447.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-458.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-472.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-503.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-550.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-553.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |