Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-954.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-977.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-799.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-814.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-820.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-673.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-676.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-682.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-712.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-757.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-813.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-834.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-857.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-870.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-887.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-901.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-391.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-392.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-519.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-477.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |