Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-489.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-498.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-458.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-548.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-823.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-833.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-454.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-457.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-327.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95A-135.25 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-615.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-662.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-666.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-690.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-691.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-731.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-762.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-267.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-313.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-124.36 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-127.96 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-827.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-841.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-854.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-256.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-260.85 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |