Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-842.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-901.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-902.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-905.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-909.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-514.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-517.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-491.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-477.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-175.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-224.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-441.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-445.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-467.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-903.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-905.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-348.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-351.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-311.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-452.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-770.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |