Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-961.56 - Hà Nội Xe Con -
30L-971.16 - Hà Nội Xe Con -
23A-160.08 - Hà Giang Xe Con -
24A-311.58 - Lào Cai Xe Con -
26A-230.22 - Sơn La Xe Con -
26A-230.95 - Sơn La Xe Con -
21A-214.33 - Yên Bái Xe Con -
28A-252.09 - Hòa Bình Xe Con -
20A-822.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-848.98 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-261.83 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-937.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-980.18 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-799.74 - Bắc Giang Xe Con -
98A-805.28 - Bắc Giang Xe Con -
98A-842.95 - Bắc Giang Xe Con -
19A-696.00 - Phú Thọ Xe Con -
19A-704.36 - Phú Thọ Xe Con -
99A-839.65 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.15 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-421.44 - Hải Phòng Xe Con -
15K-422.36 - Hải Phòng Xe Con -
89A-514.85 - Hưng Yên Xe Con -
89A-520.16 - Hưng Yên Xe Con -
89A-524.58 - Hưng Yên Xe Con -
17A-492.25 - Thái Bình Xe Con -
90A-274.08 - Hà Nam Xe Con -
18A-471.95 - Nam Định Xe Con -
35A-444.95 - Ninh Bình Xe Con -
35A-461.55 - Ninh Bình Xe Con -