Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-150.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-163.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-166.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-167.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-200.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.00 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-409.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-420.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.65 - Nghệ An Xe Con -
38A-676.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-360.58 - Quảng Bình Xe Con -
43A-909.44 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-431.96 - Quảng Nam Xe Con -
76A-316.25 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-212.08 - Phú Yên Xe Con -
82A-152.26 - Kon Tum Xe Con -
81A-441.18 - Gia Lai Xe Con -
81A-442.16 - Gia Lai Xe Con -
81A-452.16 - Gia Lai Xe Con -
49A-722.09 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-743.06 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-491.59 - Bình Phước Xe Con -
70A-567.15 - Tây Ninh Xe Con -
70A-582.19 - Tây Ninh Xe Con -
61K-455.36 - Bình Dương Xe Con -
61K-512.59 - Bình Dương Xe Con -
61K-515.25 - Bình Dương Xe Con -
60K-562.25 - Đồng Nai Xe Con -