Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-500.96 - Bình Dương Xe Con -
61K-506.36 - Bình Dương Xe Con -
60K-589.56 - Đồng Nai Xe Con -
60K-596.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-602.77 - Đồng Nai Xe Con -
60K-607.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-615.65 - Đồng Nai Xe Con -
51L-743.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-795.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-894.09 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-318.55 - Tiền Giang Xe Con -
84A-140.98 - Trà Vinh Xe Con -
84A-142.28 - Trà Vinh Xe Con -
64A-198.53 - Vĩnh Long Xe Con -
66A-292.15 - Đồng Tháp Xe Con -
67A-328.15 - An Giang Xe Con -
65A-501.65 - Cần Thơ Xe Con -
30M-006.33 - Hà Nội Xe Con -
22A-263.22 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-812.00 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-826.38 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-834.18 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-841.00 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-856.83 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-835.19 - Bắc Giang Xe Con -
19A-687.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-707.35 - Phú Thọ Xe Con -
19A-714.09 - Phú Thọ Xe Con -
88A-744.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-779.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -