Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-779.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-783.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-783.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-838.44 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-892.83 - Hải Dương Xe Con -
15K-381.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-409.33 - Hải Phòng Xe Con -
17A-470.44 - Thái Bình Xe Con -
36K-137.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-142.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-143.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-151.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-188.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.55 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-427.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-473.98 - Nghệ An Xe Con -
43A-906.29 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-914.11 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-921.55 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-929.95 - Đà Nẵng Xe Con -
78A-214.55 - Phú Yên Xe Con -
79A-548.28 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-154.38 - Kon Tum Xe Con -
47A-769.56 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-776.33 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-487.65 - Bình Phước Xe Con -
70A-575.18 - Tây Ninh Xe Con -
61K-457.33 - Bình Dương Xe Con -
60K-545.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-546.85 - Đồng Nai Xe Con -