Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-549.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-605.15 - Đồng Nai Xe Con -
60K-608.59 - Đồng Nai Xe Con -
62A-450.98 - Long An Xe Con -
62A-467.44 - Long An Xe Con -
64A-196.40 - Vĩnh Long Xe Con -
67A-318.58 - An Giang Xe Con -
68A-363.38 - Kiên Giang Xe Con -
30L-706.95 - Hà Nội Xe Con -
11A-130.36 - Cao Bằng Xe Con -
22A-263.28 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-311.38 - Lào Cai Xe Con -
21A-217.56 - Yên Bái Xe Con -
20A-818.95 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-830.35 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-834.28 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-946.28 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-956.11 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-958.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-961.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-964.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-972.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-976.26 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-814.58 - Bắc Giang Xe Con -
98A-835.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-839.65 - Bắc Giang Xe Con -
88A-743.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-767.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-812.19 - Bắc Ninh Xe Con -