Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-840.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-874.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-878.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-880.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-898.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-915.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-516.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-516.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-477.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-485.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-445.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-463.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-146.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-226.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-396.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-400.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-421.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-428.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-438.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-443.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-642.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-662.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |