Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-313.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-354.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-213.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-549.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-554.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-786.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-799.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-810.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-247.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-711.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-717.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-740.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-493.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-567.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-571.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-461.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-817.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-822.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-648.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-701.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-721.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-775.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-801.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-455.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-311.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-209.33 | - | Bến Tre | Xe Con | - |