Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-198.24 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-298.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-356.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-501.15 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-547.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-630.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-744.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-836.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-994.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-130.22 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27A-124.83 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98A-802.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-805.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-846.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-763.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-764.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-765.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-774.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-803.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-906.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-363.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-372.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-511.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |