Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-336.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-369.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-395.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-399.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-418.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-423.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-519.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-526.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-479.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-282.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-471.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-444.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-446.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-144.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-224.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-430.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-481.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-660.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-673.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-675.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-361.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-909.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-346.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-351.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-143.58 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-310.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |