Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-452.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-800.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-715.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-451.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-547.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-550.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-552.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-608.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-816.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-825.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-795.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-206.65 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-296.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-510.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-626.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-842.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-305.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-832.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-847.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-858.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-258.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-936.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-951.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-799.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-802.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |