Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-550.83 - Hà Nội Xe Con -
30L-626.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-644.36 - Hà Nội Xe Con -
30L-763.98 - Hà Nội Xe Con -
30L-792.96 - Hà Nội Xe Con -
20A-812.28 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-834.06 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-851.65 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-950.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-977.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-979.65 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-799.73 - Bắc Giang Xe Con -
98A-841.18 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.44 - Bắc Giang Xe Con -
19A-681.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-688.53 - Phú Thọ Xe Con -
88A-764.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-782.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-905.85 - Hải Dương Xe Con -
15K-407.35 - Hải Phòng Xe Con -
17A-479.95 - Thái Bình Xe Con -
18A-478.90 - Nam Định Xe Con -
18A-481.44 - Nam Định Xe Con -
18A-485.44 - Nam Định Xe Con -
35A-449.18 - Ninh Bình Xe Con -
35A-455.19 - Ninh Bình Xe Con -
36K-174.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.83 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-404.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-420.28 - Nghệ An Xe Con -