Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-849.25 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-364.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-401.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-409.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-418.28 - Hải Phòng Xe Con -
90A-276.19 - Hà Nam Xe Con -
18A-478.91 - Nam Định Xe Con -
18A-488.16 - Nam Định Xe Con -
36K-147.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-165.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-167.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-170.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-195.22 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-391.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-402.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-425.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-431.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-466.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-466.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-473.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-475.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-479.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-480.33 - Nghệ An Xe Con -
38A-643.38 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-664.36 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-667.29 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-677.83 - Hà Tĩnh Xe Con -
92A-421.65 - Quảng Nam Xe Con -
76A-319.63 - Quảng Ngãi Xe Con -