Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-207.44 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-144.08 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-311.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-766.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-244.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-733.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-564.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-568.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-581.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-459.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-510.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-604.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-614.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-836.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-705.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-717.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-312.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-141.83 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-297.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-354.95 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-361.09 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-492.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-498.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-512.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-583.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |