Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-585.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-877.36 - Hà Nội Xe Con -
27A-124.29 - Điện Biên Xe Con -
26A-229.18 - Sơn La Xe Con -
26A-233.25 - Sơn La Xe Con -
12A-253.85 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-973.44 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-975.09 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-673.85 - Phú Thọ Xe Con -
19A-687.59 - Phú Thọ Xe Con -
19A-705.33 - Phú Thọ Xe Con -
88A-745.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-752.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-762.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-775.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-808.25 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-811.09 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.15 - Hải Dương Xe Con -
34A-908.29 - Hải Dương Xe Con -
15K-343.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-354.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.29 - Hải Phòng Xe Con -
89A-529.06 - Hưng Yên Xe Con -
17A-470.59 - Thái Bình Xe Con -
17A-490.77 - Thái Bình Xe Con -
18A-489.56 - Nam Định Xe Con -
36K-143.65 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-405.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-445.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-481.96 - Nghệ An Xe Con -