Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-851.19 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-254.29 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-947.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-947.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-947.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-962.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-986.77 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-841.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-851.00 - Bắc Giang Xe Con -
19A-674.59 - Phú Thọ Xe Con -
19A-696.90 - Phú Thọ Xe Con -
99A-808.19 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.56 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-884.35 - Hải Dương Xe Con -
15K-418.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-418.26 - Hải Phòng Xe Con -
89A-509.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-519.64 - Hưng Yên Xe Con -
17A-477.59 - Thái Bình Xe Con -
17A-478.35 - Thái Bình Xe Con -
17A-486.19 - Thái Bình Xe Con -
17A-492.19 - Thái Bình Xe Con -
18A-470.83 - Nam Định Xe Con -
35A-450.83 - Ninh Bình Xe Con -
35A-461.08 - Ninh Bình Xe Con -
36K-138.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-157.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-187.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-214.59 - Thanh Hóa Xe Con -