Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-221.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-397.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-404.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-429.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-446.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-451.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-472.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-481.00 - Nghệ An Xe Con -
74A-276.06 - Quảng Trị Xe Con -
92A-416.55 - Quảng Nam Xe Con -
92A-421.15 - Quảng Nam Xe Con -
78A-208.65 - Phú Yên Xe Con -
78A-208.95 - Phú Yên Xe Con -
79A-551.83 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-141.77 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-318.65 - Bình Thuận Xe Con -
82A-152.16 - Kon Tum Xe Con -
47A-768.26 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-807.19 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-244.98 - Đắk Nông Xe Con -
70A-574.26 - Tây Ninh Xe Con -
61K-449.00 - Bình Dương Xe Con -
61K-456.58 - Bình Dương Xe Con -
60K-550.65 - Đồng Nai Xe Con -
60K-583.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-617.08 - Đồng Nai Xe Con -
51L-627.98 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-880.83 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-307.25 - Tiền Giang Xe Con -
71A-204.09 - Bến Tre Xe Con -