Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-255.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-942.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-949.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-817.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-830.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-846.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-864.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-874.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-896.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-912.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-336.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-355.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-384.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-388.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-501.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-508.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-512.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-515.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-486.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-446.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-155.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-395.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-395.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |