Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71A-205.00 - Bến Tre Xe Con -
67A-324.22 - An Giang Xe Con -
30M-019.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-676.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-811.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-900.29 - Hà Nội Xe Con -
11A-131.16 - Cao Bằng Xe Con -
11A-132.77 - Cao Bằng Xe Con -
20A-822.38 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-833.35 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-847.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-853.11 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-947.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-975.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.29 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-803.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-805.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-808.95 - Bắc Giang Xe Con -
98A-813.26 - Bắc Giang Xe Con -
19A-686.61 - Phú Thọ Xe Con -
19A-687.65 - Phú Thọ Xe Con -
88A-753.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-802.98 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-832.96 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-833.16 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-861.33 - Hải Dương Xe Con -
34A-866.57 - Hải Dương Xe Con -
34A-874.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-892.77 - Hải Dương Xe Con -
34A-910.77 - Hải Dương Xe Con -