Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-723.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-732.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-560.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-581.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-463.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-588.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-613.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-811.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-790.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-196.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-197.25 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-201.97 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 95A-135.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-191.25 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-600.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-607.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-889.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-964.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-225.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-839.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-851.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-261.97 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-964.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-805.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |