Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-825.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-826.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-832.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-809.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-831.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-845.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-897.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-902.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-346.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-372.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-474.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-275.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-285.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-446.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-458.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-151.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-176.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-207.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-215.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-402.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-359.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-372.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-207.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-551.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-551.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-556.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-559.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |