Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-215.85 - Yên Bái Xe Con -
21A-216.09 - Yên Bái Xe Con -
21A-220.59 - Yên Bái Xe Con -
20A-839.44 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-857.83 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-804.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-805.96 - Bắc Giang Xe Con -
98A-810.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-850.28 - Bắc Giang Xe Con -
98A-850.38 - Bắc Giang Xe Con -
98A-852.26 - Bắc Giang Xe Con -
19A-685.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-688.02 - Phú Thọ Xe Con -
88A-782.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-866.74 - Hải Dương Xe Con -
34A-878.83 - Hải Dương Xe Con -
15K-383.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-385.59 - Hải Phòng Xe Con -
89A-515.19 - Hưng Yên Xe Con -
17A-474.38 - Thái Bình Xe Con -
17A-476.22 - Thái Bình Xe Con -
90A-277.65 - Hà Nam Xe Con -
18A-475.95 - Nam Định Xe Con -
18A-485.08 - Nam Định Xe Con -
35A-445.18 - Ninh Bình Xe Con -
35A-447.09 - Ninh Bình Xe Con -
36K-212.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-226.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-228.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-410.56 - Nghệ An Xe Con -