Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-357.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-511.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-514.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-699.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-997.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-304.33 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-314.98 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-233.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-213.95 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-816.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-843.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-845.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-849.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-973.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-807.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-711.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-755.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-861.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-348.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-387.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-276.58 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-471.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-159.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-162.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |