Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-352.77 - Kiên Giang Xe Con -
30L-568.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-903.26 - Hà Nội Xe Con -
23A-157.29 - Hà Giang Xe Con -
24A-311.28 - Lào Cai Xe Con -
27A-126.11 - Điện Biên Xe Con -
20A-814.85 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-843.59 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-846.22 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-846.95 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-262.65 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-932.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-973.29 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-835.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-845.06 - Bắc Giang Xe Con -
19A-684.16 - Phú Thọ Xe Con -
19A-709.06 - Phú Thọ Xe Con -
88A-760.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-761.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-840.15 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-840.25 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-876.00 - Hải Dương Xe Con -
34A-877.16 - Hải Dương Xe Con -
34A-885.11 - Hải Dương Xe Con -
15K-416.59 - Hải Phòng Xe Con -
18A-475.98 - Nam Định Xe Con -
18A-483.44 - Nam Định Xe Con -
35A-448.11 - Ninh Bình Xe Con -
35A-461.85 - Ninh Bình Xe Con -
36K-149.65 - Thanh Hóa Xe Con -