Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-184.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-191.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-218.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-419.80 - Nghệ An Xe Con -
37K-470.58 - Nghệ An Xe Con -
43A-914.22 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-428.11 - Quảng Nam Xe Con -
77A-343.96 - Bình Định Xe Con -
78A-212.11 - Phú Yên Xe Con -
81A-425.36 - Gia Lai Xe Con -
81A-434.22 - Gia Lai Xe Con -
81A-446.26 - Gia Lai Xe Con -
47A-773.95 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-778.97 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-790.15 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-792.15 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-710.36 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-490.26 - Bình Phước Xe Con -
70A-572.09 - Tây Ninh Xe Con -
70A-582.06 - Tây Ninh Xe Con -
70A-583.09 - Tây Ninh Xe Con -
61K-444.34 - Bình Dương Xe Con -
61K-478.25 - Bình Dương Xe Con -
61K-488.82 - Bình Dương Xe Con -
61K-501.29 - Bình Dương Xe Con -
61K-502.08 - Bình Dương Xe Con -
61K-506.33 - Bình Dương Xe Con -
60K-547.58 - Đồng Nai Xe Con -
60K-552.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-560.44 - Đồng Nai Xe Con -