Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-358.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-373.55 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.38 - Hải Phòng Xe Con -
18A-477.38 - Nam Định Xe Con -
18A-489.38 - Nam Định Xe Con -
35A-459.28 - Ninh Bình Xe Con -
36K-157.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-161.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-207.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-226.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-397.94 - Nghệ An Xe Con -
37K-400.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-414.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-427.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-434.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-452.53 - Nghệ An Xe Con -
37K-462.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-467.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-481.22 - Nghệ An Xe Con -
73A-357.11 - Quảng Bình Xe Con -
43A-907.28 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-912.36 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-913.44 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-937.83 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-345.64 - Bình Định Xe Con -
77A-347.11 - Bình Định Xe Con -
77A-355.15 - Bình Định Xe Con -
78A-215.28 - Phú Yên Xe Con -