Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-817.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-828.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-835.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-839.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-964.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-845.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-746.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-753.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-757.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-781.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-784.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-785.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-827.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-371.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-484.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-450.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-156.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-169.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-207.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-417.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-431.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-465.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-661.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-662.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-379.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |