Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-902.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-907.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-343.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-347.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-213.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-562.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-430.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-767.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-774.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-781.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-786.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-242.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-245.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-498.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-576.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-487.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-560.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-579.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-581.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-599.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-811.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-813.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-814.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-450.06 | - | Long An | Xe Con | - |