Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-320.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-156.29 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 21A-217.09 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-842.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-941.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-955.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-835.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-703.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-749.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-808.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-820.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-824.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-846.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-860.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-912.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-344.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-346.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-414.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |