Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-558.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-570.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-442.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-449.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-580.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-614.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-680.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-323.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-196.04 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-323.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-503.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-618.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-635.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-126.00 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-230.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-824.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-941.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-961.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-816.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-853.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-744.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-745.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-814.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |