Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-823.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-828.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-849.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-900.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-917.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-372.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-515.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-282.77 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-286.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-478.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-481.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-459.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-185.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-394.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-471.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-640.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-669.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-356.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-373.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-373.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-381.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-423.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-354.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-547.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-548.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |