Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-266.09 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-827.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-828.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-259.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-261.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-970.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-824.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-701.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-751.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-780.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-783.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-802.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-807.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-819.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-908.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-916.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-344.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-476.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-477.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-477.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-477.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-157.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-178.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |