Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-191.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-225.65 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-440.77 - Nghệ An Xe Con -
38A-661.36 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-270.65 - Quảng Trị Xe Con -
75A-373.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-918.44 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-428.77 - Quảng Nam Xe Con -
76A-317.19 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-320.18 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-211.08 - Phú Yên Xe Con -
78A-212.98 - Phú Yên Xe Con -
79A-550.15 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-439.44 - Gia Lai Xe Con -
47A-762.06 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-801.22 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-716.77 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-717.85 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-731.00 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-504.25 - Bình Phước Xe Con -
70A-557.00 - Tây Ninh Xe Con -
70A-580.35 - Tây Ninh Xe Con -
61K-465.06 - Bình Dương Xe Con -
61K-496.55 - Bình Dương Xe Con -
60K-577.25 - Đồng Nai Xe Con -
72A-821.96 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
62A-458.00 - Long An Xe Con -
62A-462.96 - Long An Xe Con -
63A-310.58 - Tiền Giang Xe Con -