Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-252.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-257.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-224.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-849.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-260.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-949.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-974.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-688.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-708.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-746.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-776.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-784.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-785.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-802.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-861.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-862.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-895.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-911.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-338.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-501.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-515.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-479.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-483.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-461.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-172.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-173.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |