Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-180.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-183.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-206.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-214.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-223.85 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-409.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-413.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-423.35 - Nghệ An Xe Con -
38A-638.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-674.16 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-674.55 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-363.59 - Quảng Bình Xe Con -
73A-364.06 - Quảng Bình Xe Con -
73A-364.58 - Quảng Bình Xe Con -
43A-920.98 - Đà Nẵng Xe Con -
79A-560.35 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-564.85 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-151.97 - Kon Tum Xe Con -
82A-154.22 - Kon Tum Xe Con -
47A-764.26 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-776.44 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-808.22 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-713.16 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-714.83 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-721.18 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-722.59 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-727.38 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-489.08 - Bình Phước Xe Con -
70A-557.28 - Tây Ninh Xe Con -