Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-245.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-304.65 - Hà Nội Xe Tải -
22A-262.25 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-309.65 - Lào Cai Xe Con -
24A-310.16 - Lào Cai Xe Con -
28A-255.85 - Hòa Bình Xe Con -
20A-836.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-845.29 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-943.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-957.22 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-960.35 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-802.59 - Bắc Giang Xe Con -
98A-842.58 - Bắc Giang Xe Con -
19A-690.15 - Phú Thọ Xe Con -
88A-780.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-882.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-889.08 - Hải Dương Xe Con -
15K-370.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-394.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-407.55 - Hải Phòng Xe Con -
15K-410.35 - Hải Phòng Xe Con -
89A-522.06 - Hưng Yên Xe Con -
89A-527.65 - Hưng Yên Xe Con -
35A-448.19 - Ninh Bình Xe Con -
35A-457.16 - Ninh Bình Xe Con -
36K-147.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-149.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-151.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-154.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-162.44 - Thanh Hóa Xe Con -