Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-463.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-319.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-197.46 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-295.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-734.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-243.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-250.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-311.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-094.77 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-260.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-254.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-820.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-825.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-829.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-842.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-940.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-943.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-972.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-986.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-832.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-687.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-746.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-833.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-872.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-908.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-354.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |