Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-416.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-517.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-478.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-449.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-216.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-220.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-436.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-436.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-440.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-448.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-640.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-642.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-277.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-155.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-342.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-344.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-352.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-552.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-564.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-449.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-796.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-236.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-740.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-498.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-575.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-458.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-482.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |