Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-831.18 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-808.33 - Bắc Giang Xe Con -
98A-830.25 - Bắc Giang Xe Con -
19A-679.38 - Phú Thọ Xe Con -
19A-715.22 - Phú Thọ Xe Con -
88A-745.47 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-749.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-752.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-754.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-756.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-774.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-817.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-820.33 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.59 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-848.59 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.19 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-913.77 - Hải Dương Xe Con -
15K-340.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-346.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-350.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-364.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-384.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-418.58 - Hải Phòng Xe Con -
17A-490.85 - Thái Bình Xe Con -
90A-276.98 - Hà Nam Xe Con -
90A-284.18 - Hà Nam Xe Con -
36K-143.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-176.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-221.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.59 - Thanh Hóa Xe Con -