Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-256.83 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-821.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-960.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-715.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-756.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-828.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-834.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-883.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-341.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-341.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-344.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-500.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-505.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-510.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-479.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-467.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-488.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-405.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-426.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-450.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-662.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-668.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-358.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |