Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-723.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-835.33 - Hà Nội Xe Con -
30L-847.18 - Hà Nội Xe Con -
30L-957.29 - Hà Nội Xe Con -
29K-238.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-314.98 - Hà Nội Xe Tải -
11A-133.59 - Cao Bằng Xe Con -
26A-226.09 - Sơn La Xe Con -
21A-213.56 - Yên Bái Xe Con -
14A-977.16 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-806.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-845.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-849.58 - Bắc Giang Xe Con -
88A-752.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-762.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-802.95 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.26 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-915.96 - Hải Dương Xe Con -
15K-364.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-364.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-370.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-395.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-420.83 - Hải Phòng Xe Con -
89A-520.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-521.44 - Hưng Yên Xe Con -
17A-473.16 - Thái Bình Xe Con -
17A-474.96 - Thái Bình Xe Con -
18A-467.59 - Nam Định Xe Con -
36K-208.11 - Thanh Hóa Xe Con -