Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-925.35 - Hà Nội Xe Con -
22A-260.59 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-307.59 - Lào Cai Xe Con -
24A-310.65 - Lào Cai Xe Con -
24A-313.95 - Lào Cai Xe Con -
21A-215.59 - Yên Bái Xe Con -
14A-940.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-955.25 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-824.08 - Bắc Giang Xe Con -
98A-849.28 - Bắc Giang Xe Con -
19A-678.25 - Phú Thọ Xe Con -
19A-693.22 - Phú Thọ Xe Con -
19A-700.98 - Phú Thọ Xe Con -
88A-764.55 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-782.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-807.95 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-809.11 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-827.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-833.25 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-859.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-864.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-867.44 - Hải Dương Xe Con -
34A-868.84 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-887.18 - Hải Dương Xe Con -
89A-502.95 - Hưng Yên Xe Con -
89A-508.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-509.29 - Hưng Yên Xe Con -
18A-476.09 - Nam Định Xe Con -
18A-478.08 - Nam Định Xe Con -