Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-257.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-820.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-822.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-845.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-962.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-966.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-813.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-700.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-807.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-886.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-916.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-338.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-343.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-356.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-397.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-509.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-517.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-468.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-287.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-142.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-184.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-215.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-217.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |