Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-434.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-443.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-448.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-459.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-643.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-649.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-663.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-670.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-678.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-274.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-917.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-941.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-941.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-417.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-419.75 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-318.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-343.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-563.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-445.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-245.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-502.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-565.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-443.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |